Kho từ › cambridge-listening › Extracte from

Extracte from

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Trích xuất từ
UK · US
To remove or obtain information from a source.
Scientists extract data from ancient fossils to learn about past climates.
→ Các nhà khoa học trích xuất dữ liệu từ hóa thạch cổ để tìm hiểu về khí hậu trong quá khứ.
You can extract data from the database.→ Bạn có thể trích xuất dữ liệu từ cơ sở dữ liệu.
Cấu tạo
Từ 'ex-' (ra ngoài) + 'tract' (kéo).
Đồng nghĩa
deriveobtain
Collocations
extract informationextract data
Họ từ
extraction (n)extractable (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'extract' khi nói về dữ liệu trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...