Kho từ › cambridge-listening › Jawbone

Jawbone

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Xương hàm
UK · US
The bone structure in the jaw.
The jawbone of the ancient animal was found during the excavation.
→ Xương hàm của động vật cổ đại đã được tìm thấy trong quá trình khai thác.
The jawbone supports the teeth.→ Xương hàm hỗ trợ cho răng.
Đồng nghĩa
mandiblejaw
Collocations
lower jawboneupper jawbone
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về y học.
Liên quan đến cấu trúc xương mặt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...