Kho từ › cambridge-listening › Jawbone

Jawbone ID 186801

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Xương hàm
The jawbone of the ancient animal was found during the excavation.
→ Xương hàm của động vật cổ đại đã được tìm thấy trong quá trình khai thác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...