Kho từ › cambridge-listening › Prehistoric

Prehistoric

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thuộc thời tiền sử
UK /'pri:his'tɔrik/ · US /'pri:his'tɔrik/
Relating to the time before written history.
The study of prehistoric artifacts allows researchers to gain insights into the daily lives and cultures of ancient human societies.
→ Nghiên cứu các hiện vật thuộc thời tiền sử cho phép các nhà nghiên cứu hiểu biết về cuộc sống hàng ngày và văn hóa của các xã hội con người cổ đại.
Dinosaurs lived in prehistoric times.→ Khủng long sống vào thời kỳ tiền sử.
Đồng nghĩa
ancientprimeval
Collocations
prehistoric eraprehistoric creatures
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ lịch sử để minh họa.
Dùng để chỉ thời kỳ trước khi có chữ viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...