Kho từ › cambridge-listening › Roam

Roam

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Đi lang thang
UK /roum/ · US /roum/
To wander or move around without a fixed destination.
Wild animals often roam freely in the national park during the day.
→ Động vật hoang dã thường đi lang thang tự do trong công viên quốc gia vào ban ngày.
They like to roam the countryside on weekends.→ Họ thích đi lang thang ở vùng nông thôn vào cuối tuần.
Đồng nghĩa
wanderdrift
Collocations
roam freelyroam around
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hoạt động giải trí trong bài nói.
Có thể dùng để chỉ việc đi chơi hoặc khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...