Kho từ › cambridge-listening › Muddled

Muddled

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bối rối
UK · US
Confused or unable to think clearly.
She felt muddled after hearing the complicated instructions for the project.
→ Cô cảm thấy bối rối sau khi nghe những hướng dẫn phức tạp cho dự án.
He felt muddled after the long meeting.→ Anh ấy cảm thấy bối rối sau cuộc họp dài.
Đồng nghĩa
confusedbewildered
Collocations
muddled thinkingmuddled situation
🎯 IELTS: Dùng 'muddled' để mô tả sự bối rối trong IELTS.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...