Kho từ › cambridge-listening › Muddled

Muddled ID 493868

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Bối rối
She felt muddled after hearing the complicated instructions for the project.
→ Cô cảm thấy bối rối sau khi nghe những hướng dẫn phức tạp cho dự án.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...