Kho từ › cambridge-listening › Catastrophe

Catastrophe

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tai ương, thảm họa
UK /kə'tæstrəfi/ · US /kə'tæstrəfi/
A sudden disaster or failure.
The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.
→ Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.
The earthquake was a catastrophe for the city.→ Động đất là một thảm họa cho thành phố.
Đồng nghĩa
disastercalamity
Collocations
natural catastrophehuman-made catastrophe
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Dùng để chỉ thảm họa lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...