Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Catastrophe

/kə'tæstrəfi/ B1 IELTS

Nghĩa

Tai ương, thảm họa n

Định nghĩa · A sudden disaster or failure.

“The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.”Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.

“The earthquake was a catastrophe for the city.”Động đất là một thảm họa cho thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.

Ghi chú · Dùng để chỉ thảm họa lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...