Catastrophe
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden disaster or failure.
“The recent natural catastrophe has raised awareness about the importance of disaster preparedness and environmental sustainability.”Thảm họa thiên nhiên gần đây đã nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của sự chuẩn bị cho thảm họa và tính bền vững của môi trường.
“The earthquake was a catastrophe for the city.”Động đất là một thảm họa cho thành phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Ghi chú · Dùng để chỉ thảm họa lớn.