Kho từ › cambridge-listening › Myth

Myth

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chuyện hoang đường
UK /miθ/ · US /miθ/
A traditional story that explains a belief or natural phenomenon.
The story of the dragon is just a myth that people tell to children.
→ Câu chuyện về rồng chỉ là một chuyện hoang đường mà mọi người kể cho trẻ em.
The myth of Hercules is well-known.→ Huyền thoại về Hercules rất nổi tiếng.
Đồng nghĩa
legendtale
Collocations
ancient mythpopular myth
🎯 IELTS: Nêu rõ nguồn gốc của huyền thoại trong bài viết.
Thường dùng để giải thích các hiện tượng tự nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...