Kho từ › cambridge-listening › Short-range

Short-range

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tầm ngắn
UK /'ʃɔ:treindʤ/ · US /'ʃɔ:treindʤ/
Designed for a short distance.
The short-range weather forecast predicts rain for tomorrow.
→ Dự báo thời tiết tầm ngắn dự đoán sẽ có mưa vào ngày mai.
Short-range missiles are used for local defense.→ Tên lửa tầm ngắn được sử dụng để phòng thủ địa phương.
Đồng nghĩa
limited-rangenearby
Collocations
short-range goalsshort-range planning
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...