Kho từ › cambridge-listening › Short-range

Short-range ID 610995

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Tầm ngắn
The short-range weather forecast predicts rain for tomorrow.
→ Dự báo thời tiết tầm ngắn dự đoán sẽ có mưa vào ngày mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...