Kho từ › cambridge-listening › Celestial

Celestial

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hư cấu
UK /si'lestjəl/ · US /si'lestjəl/
Related to the sky or outer space.
The celestial bodies in the night sky are fascinating to observe with a telescope.
→ Các thiên thể trên bầu trời đêm thật thú vị để quan sát bằng kính viễn vọng.
Celestial bodies include stars and planets.→ Các thiên thể bao gồm sao và hành tinh.
Đồng nghĩa
heavenlyastral
Collocations
celestial navigationcelestial sphere
🎯 IELTS: Dùng khi nói về vũ trụ và thiên văn.
Thường dùng trong thiên văn học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...