Kho từ › cambridge-listening › Meteorologist

Meteorologist

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhà khí tượng học
UK /,mi:tjə'rɔlədʤist/ · US /,mi:tjə'rɔlədʤist/
A scientist who studies weather and climate.
The meteorologist explained how weather patterns change during different seasons.
→ Nhà khí tượng học giải thích cách các kiểu thời tiết thay đổi trong các mùa khác nhau.
The meteorologist predicted rain for tomorrow.→ Nhà khí tượng học dự đoán có mưa vào ngày mai.
Đồng nghĩa
weather expertclimatologist
Collocations
meteorologist reportmeteorologist forecast
🎯 IELTS: Dùng 'meteorologist' khi nói về thời tiết trong IELTS.
Liên quan đến thời tiết và khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...