EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Astronomer
Astronomer
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Nhà thiên văn học
UK /əs'trɔnəmə/
·
US /əs'trɔnəmə/
A scientist who studies stars and planets.
An astronomer studies celestial bodies and phenomena to enhance our understanding of the universe and its origins.
→ Một nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể và hiện tượng để nâng cao hiểu biết của chúng ta về vũ trụ và nguồn gốc của nó.
The astronomer discovered a new planet.
→ Nhà thiên văn học đã phát hiện ra một hành tinh mới.
Đồng nghĩa
stargazer
astrophysicist
Collocations
professional astronomer
amateur astronomer
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về khoa học tự nhiên.
Liên quan đến nghiên cứu vũ trụ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
08. Space
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...