Kho từ › cambridge-listening › For instance

For instance

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ví dụ
UK · US
A way to give an example.
You can improve your English skills by practicing daily; for instance, reading books helps a lot.
→ Bạn có thể cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập hàng ngày; ví dụ, đọc sách rất hữu ích.
For instance, many people enjoy reading.→ Ví dụ, nhiều người thích đọc sách.
Đồng nghĩa
for examplesuch as
Collocations
for instance, considerfor instance, take
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý trong bài nói.
Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...