Kho từ › cambridge-listening › Obey

Obey

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Vâng lời
UK /ə'bei/ · US /ə'bei/
To follow orders or rules willingly.
Children should learn to obey their parents and teachers for better behavior.
→ Trẻ em nên học cách vâng lời cha mẹ và giáo viên để có hành vi tốt hơn.
Children must obey their parents.→ Trẻ em phải vâng lời cha mẹ.
Đồng nghĩa
followcomply
Trái nghĩa
disobey
Collocations
obey the lawobey instructions
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của việc vâng lời.
Dùng để chỉ hành động tuân theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...