Kho từ › cambridge-listening › Factual

Factual

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thực tế
UK /'fæktjuəl/ · US /'fæktjuəl/
Based on facts or reality, not opinions.
The teacher provided factual information about the history of the city during the lecture.
→ Giáo viên đã cung cấp thông tin thực tế về lịch sử của thành phố trong bài giảng.
The report provided factual information about the situation.→ Báo cáo cung cấp thông tin thực tế về tình hình.
Đồng nghĩa
objectiverealistic
Collocations
factual evidencefactual basis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để làm rõ thông tin trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tính chính xác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...