EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Inspire
Inspire
B1
v
📁 cambridge-listening
IELTS
Truyền cảm hứng
UK /in'spaiə/
·
US /in'spaiə/
To encourage someone to feel or do something positive.
Her story can inspire many young people to follow their dreams and never give up.
→ Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ theo đuổi ước mơ và không bao giờ từ bỏ.
He aims to inspire young people through his art.
→ Anh ấy muốn truyền cảm hứng cho giới trẻ qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
motivate
encourage
Collocations
inspire creativity
inspire change
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về động lực và cảm hứng.
Dùng để nói về sự ảnh hưởng tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...