Kho từ › cambridge-listening › Inspire

Inspire

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Truyền cảm hứng
UK /in'spaiə/ · US /in'spaiə/
To encourage someone to feel or do something positive.
Her story can inspire many young people to follow their dreams and never give up.
→ Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ theo đuổi ước mơ và không bao giờ từ bỏ.
He aims to inspire young people through his art.→ Anh ấy muốn truyền cảm hứng cho giới trẻ qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩa
motivateencourage
Collocations
inspire creativityinspire change
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về động lực và cảm hứng.
Dùng để nói về sự ảnh hưởng tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...