Kho từ › cambridge-listening › Convinced of

Convinced of

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Thuyết phục
UK · US
Feeling sure about something or someone.
He was convinced of the importance of studying hard to achieve his goals.
→ Anh ấy đã thuyết phục về tầm quan trọng của việc học chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
She is convinced of his honesty.→ Cô ấy thuyết phục về sự trung thực của anh ấy.
Cấu tạo
'Convinced' là dạng quá khứ của 'convince'.
Đồng nghĩa
certainpersuaded
Collocations
convinced of somethingconvinced by evidenceconvinced that
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về niềm tin trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự tin tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...