Kho từ › cambridge-listening › A plenty of

A plenty of

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Nhiều
UK · US
A large amount of something.
There are plenty of resources available online for students to improve their skills.
→ Có nhiều tài nguyên có sẵn trực tuyến cho sinh viên để cải thiện kỹ năng của họ.
There is a plenty of food at the party.→ Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
a lot ofnumerous
Collocations
plenty of optionsplenty of time
🎯 IELTS: Dùng 'plenty of' để diễn tả số lượng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh số lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...