Kho từ › cambridge-listening › Shipwrecked

Shipwrecked

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Nạn đắm tàu
UK · US
Having survived a shipwreck.
The story is about a shipwrecked sailor who survives on a deserted island.
→ Câu chuyện nói về một thủy thủ nạn đắm tàu sống sót trên một hòn đảo hoang.
The shipwrecked sailors were rescued after days at sea.→ Những thủy thủ bị đắm tàu đã được cứu sau nhiều ngày trên biển.
Đồng nghĩa
castawaysurvivor
Collocations
shipwrecked sailorsshipwrecked crew
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết về du lịch.
Dùng để chỉ người sống sót sau tai nạn tàu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...