Kho từ › cambridge-listening › Struggle

Struggle

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Đấu tranh
UK /'strʌgl/ · US /'strʌgl/
To make a great effort to achieve something.
Many students struggle with math, but practice can help them improve over time.
→ Nhiều sinh viên đấu tranh với môn toán, nhưng luyện tập có thể giúp họ cải thiện theo thời gian.
They had to struggle to finish the project on time.→ Họ phải đấu tranh để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩa
fightstrive
Collocations
struggle for survivalstruggle against adversity
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả nỗ lực trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...