Kho từ › cambridge-listening › Treasure

Treasure

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kho báu
UK /'treʤə/ · US /'treʤə/
A valuable collection of items, often hidden.
The children love to search for treasure during the summer camp activities.
→ Bọn trẻ thích tìm kiếm kho báu trong các hoạt động của trại hè.
They found a treasure buried in the sand.→ Họ đã tìm thấy một kho báu chôn trong cát.
Đồng nghĩa
wealthriches
Collocations
hidden treasuretreasure chest
🎯 IELTS: Dùng 'treasure' khi nói về giá trị trong IELTS.
Liên quan đến giá trị và khám phá.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...