Trove
Nghĩa
Định nghĩa · A collection of valuable items.
“The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.”Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
“The treasure trove was discovered by divers.”Kho báu đã được phát hiện bởi thợ lặn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về khảo cổ học.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ kho báu.