Kho từ › cambridge-listening › Trove

Trove

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Quân đội
UK /trәuv/ · US /trәuv/
A collection of valuable items.
The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.
→ Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
The treasure trove was discovered by divers.→ Kho báu đã được phát hiện bởi thợ lặn.
Đồng nghĩa
collectioncache
Collocations
treasure trovehidden trove
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về khảo cổ học.
Thường dùng để chỉ kho báu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...