Kho từ › cambridge-listening › Sunken

Sunken ID 598511

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Trũng, hóp, hõm
The sunken ship was discovered by divers last year near the coast.
→ Con tàu trũng đã được các thợ lặn phát hiện năm ngoái gần bờ biển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...