Kho từ › cambridge-listening › Communicate with

Communicate with

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Giao tiếp với
UK · US
To share information or ideas with someone.
It is important to communicate with your team members to complete the project successfully.
→ Việc giao tiếp với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để hoàn thành dự án thành công.
We need to communicate with our team regularly.→ Chúng ta cần giao tiếp với nhóm của mình thường xuyên.
Đồng nghĩa
converseconnect
Collocations
communicate effectivelycommunicate clearly
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh giao tiếp trong bài nói.
Rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...