Kho từ › cambridge-listening › Creative

Creative

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Sáng tạo
UK /kri:'eitiv/ · US /kri:'eitiv/
Having the ability to create new ideas or things.
She has a very creative mind and comes up with great ideas for our projects.
→ Cô ấy có một tâm trí rất sáng tạo và đưa ra những ý tưởng tuyệt vời cho các dự án của chúng tôi.
Creative thinking is essential for problem-solving.→ Suy nghĩ sáng tạo là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩa
innovativeimaginative
Collocations
creative processcreative mind
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về khả năng sáng tạo.
Liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...