Kho từ › cambridge-listening › Intriguing

Intriguing

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Hấp dẫn
UK /in'tri:giɳ/ · US /in'tri:giɳ/
Something that is very interesting or curious.
The lecturer presented an intriguing topic that kept all the students engaged.
→ Giảng viên đã trình bày một chủ đề hấp dẫn khiến tất cả sinh viên đều chú ý.
The book has an intriguing plot that keeps readers engaged.→ Cuốn sách có cốt truyện hấp dẫn khiến độc giả say mê.
Cấu tạo
'Intriguing' có nguồn gốc từ 'intrigue' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
fascinatingcaptivating
Collocations
intriguing storyintriguing ideaintriguing character
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sách hoặc phim trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...