EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Intriguing
Intriguing
B1
adj
📁 cambridge-listening
IELTS
Hấp dẫn
UK /in'tri:giɳ/
·
US /in'tri:giɳ/
Something that is very interesting or curious.
The lecturer presented an intriguing topic that kept all the students engaged.
→ Giảng viên đã trình bày một chủ đề hấp dẫn khiến tất cả sinh viên đều chú ý.
The book has an intriguing plot that keeps readers engaged.
→ Cuốn sách có cốt truyện hấp dẫn khiến độc giả say mê.
Cấu tạo
'Intriguing' có nguồn gốc từ 'intrigue' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
fascinating
captivating
Collocations
intriguing story
intriguing idea
intriguing character
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về sách hoặc phim trong IELTS.
Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...