Kho từ › cambridge-listening › Receptacle

Receptacle

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Chỗ chứa
UK /ri'septəkl/ · US /ri'septəkl/
A container or space for holding something.
Please place your trash in the receptacle provided near the entrance of the park.
→ Xin vui lòng bỏ rác của bạn vào chỗ chứa gần lối vào công viên.
The receptacle was filled with water.→ Chỗ chứa đã đầy nước.
Đồng nghĩa
containerholder
Collocations
waste receptaclereceptacle design
🎯 IELTS: Dùng 'receptacle' khi nói về chứa đựng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh chứa đựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...