Kho từ › cambridge-listening › Terracotta

Terracotta

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đất nung
UK /'terə'kɔtə/ · US /'terə'kɔtə/
A type of clay used for pottery.
The artist used terracotta to create beautiful pottery for the exhibition.
→ Nghệ sĩ đã sử dụng đất nung để tạo ra những đồ gốm đẹp cho triển lãm.
Terracotta pots are popular for gardening.→ Chậu đất nung rất phổ biến trong làm vườn.
Đồng nghĩa
clayceramic
Collocations
terracotta sculptureterracotta tiles
🎯 IELTS: Dùng khi nói về văn hóa và nghệ thuật.
Liên quan đến nghệ thuật và thủ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...