Kho từ › cambridge-listening › Chisel

Chisel

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Cái đục
UK /ˈtʃɪzəl/ · US /ˈtʃɪzəl/
A tool used for shaping or carving hard materials.
You need a chisel to carve the wood into the desired shape.
→ Bạn cần một cái đục để khắc gỗ thành hình dạng mong muốn.
Chisel out the wood.→ Đục bỏ phần gỗ.
Đồng nghĩa
carving toolgouge
Collocations
wood chiselcold chisel
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả nghệ thuật trong bài viết.
Đục dùng để khắc hoặc tách vật liệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...