Kho từ › cambridge-listening › Arid

Arid

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Khô cằn
UK /'ærid/ · US /'ærid/
Very dry and lacking moisture, often referring to land.
The arid climate makes it difficult for crops to grow in that region.
→ Khí hậu khô cằn khiến việc trồng trọt ở khu vực đó trở nên khó khăn.
The arid desert has very little vegetation.→ Sa mạc khô cằn này có rất ít thực vật.
Đồng nghĩa
dryparched
Collocations
arid climatearid landarid regions
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về môi trường trong IELTS.
Thường dùng để mô tả khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...