EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Preservation
Preservation
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Sự bảo quản
UK /,prevə:'veiʃn/
·
US /,prevə:'veiʃn/
The act of keeping something safe or in good condition.
The preservation of historical buildings is important for our cultural heritage.
→ Sự bảo quản các tòa nhà lịch sử rất quan trọng cho di sản văn hóa của chúng ta.
The preservation of historical sites is important for culture.
→ Việc bảo quản các di tích lịch sử rất quan trọng cho văn hóa.
Cấu tạo
Từ 'preservation' được hình thành từ 'preserve' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
conservation
protection
Collocations
environmental preservation
food preservation
Họ từ
preserve (v)
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về bảo quản trong bài luận về môi trường.
Bảo quản giúp giữ gìn giá trị lâu dài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
🎧
Test 2
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...