Kho từ › cambridge-listening › Preservation

Preservation

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự bảo quản
UK /,prevə:'veiʃn/ · US /,prevə:'veiʃn/
The act of keeping something safe or in good condition.
The preservation of historical buildings is important for our cultural heritage.
→ Sự bảo quản các tòa nhà lịch sử rất quan trọng cho di sản văn hóa của chúng ta.
The preservation of historical sites is important for culture.→ Việc bảo quản các di tích lịch sử rất quan trọng cho văn hóa.
Cấu tạo
Từ 'preservation' được hình thành từ 'preserve' và hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
conservationprotection
Collocations
environmental preservationfood preservation
Họ từ
preserve (v)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về bảo quản trong bài luận về môi trường.
Bảo quản giúp giữ gìn giá trị lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...