Kho từ › cambridge-listening › Appoint

Appoint

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Bổ nhiệm
UK /ə'pɔint/ · US /ə'pɔint/
To officially choose someone for a job.
The school will appoint a new principal next month to improve the management.
→ Trường sẽ bổ nhiệm một hiệu trưởng mới vào tháng tới để cải thiện công tác quản lý.
They will appoint a new manager next week.→ Họ sẽ bổ nhiệm một quản lý mới vào tuần tới.
Đồng nghĩa
assigndesignate
Collocations
appoint a committeeappoint a directorappoint someone to a position
🎯 IELTS: Sử dụng 'appoint' để nói về việc bổ nhiệm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...