Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Appoint

/ə'pɔint/ B1 IELTS

Nghĩa

Bổ nhiệm v

Định nghĩa · To officially choose someone for a job.

“The school will appoint a new principal next month to improve the management.”Trường sẽ bổ nhiệm một hiệu trưởng mới vào tháng tới để cải thiện công tác quản lý.

“They will appoint a new manager next week.”Họ sẽ bổ nhiệm một quản lý mới vào tuần tới.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'appoint' để nói về việc bổ nhiệm trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...