Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rinse off

B1 IELTS

Nghĩa

xả sạch (bằng nước) v

Định nghĩa · To wash something quickly to remove dirt.

“After washing the car, you need to rinse off the soap with water.”Sau khi rửa xe, bạn cần rửa sạch xà phòng bằng nước.

“Please rinse off the soap before drying your hands.”Xin hãy rửa sạch xà phòng trước khi lau tay.

Đồng nghĩa washclean

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thói quen vệ sinh.

Ghi chú · Rửa sạch thường dùng trong vệ sinh cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...