rinse off
Nghĩa
Định nghĩa · To wash something quickly to remove dirt.
“After washing the car, you need to rinse off the soap with water.”Sau khi rửa xe, bạn cần rửa sạch xà phòng bằng nước.
“Please rinse off the soap before drying your hands.”Xin hãy rửa sạch xà phòng trước khi lau tay.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về thói quen vệ sinh.
Ghi chú · Rửa sạch thường dùng trong vệ sinh cá nhân.