Kho từ › cambridge-listening › Rinse off

Rinse off

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Rửa sạch
UK · US
To wash something quickly to remove dirt.
After washing the car, you need to rinse off the soap with water.
→ Sau khi rửa xe, bạn cần rửa sạch xà phòng bằng nước.
Please rinse off the soap before drying your hands.→ Xin hãy rửa sạch xà phòng trước khi lau tay.
Đồng nghĩa
washclean
Collocations
rinse off soaprinse off dirt
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thói quen vệ sinh.
Rửa sạch thường dùng trong vệ sinh cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...