Kho từ › cambridge-listening › Inscription

Inscription

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Câu khắc, dòng chữ khắc
UK /in'skripʃn/ · US /in'skripʃn/
A word or phrase carved into a surface.
The inscription on the stone was difficult to read but very important historically.
→ Câu khắc trên viên đá rất khó đọc nhưng lại rất quan trọng về mặt lịch sử.
The inscription on the monument is very old.→ Dòng chữ khắc trên đài tưởng niệm rất cổ.
Cấu tạo
Từ 'inscription' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
carvingengraving
Collocations
inscription onancient inscriptioninscription found
🎯 IELTS: Mô tả văn hóa qua các dòng chữ khắc trong IELTS.
Thường thấy trên bia mộ hoặc đài tưởng niệm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...