Kho từ › cambridge-listening › Ash

Ash

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Tro
UK /æʃ/ · US /æʃ/
The powdery residue left after burning something.
After the fire, there was a lot of ash left on the ground.
→ Sau khi đám cháy, có rất nhiều tro còn lại trên mặt đất.
After the fire, only ash remained.→ Sau khi đám cháy, chỉ còn lại tro.
Đồng nghĩa
residuedust
Collocations
wood ashvolcanic ash
🎯 IELTS: Liên hệ với các vấn đề về thiên nhiên.
Có thể dùng trong các chủ đề về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...