Kho từ › cambridge-listening › Scrape

Scrape

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Cạo
UK /skreip/ · US /skreip/
To remove something by rubbing it with a sharp object.
You should scrape off the old paint before applying a new coat.
→ Bạn nên cạo sạch lớp sơn cũ trước khi sơn lớp mới.
He scraped the ice off the windshield.→ Anh ấy đã cạo lớp băng trên kính chắn gió.
Đồng nghĩa
scratchscour
Collocations
scrape offscrape together
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động làm sạch.
Dùng để chỉ hành động cạo hoặc chà xát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...