Kho từ › cambridge-listening › Tint

Tint

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Nhuộm
UK /tint/ · US /tint/
To add color to something, usually lightly.
I want to tint my hair a lighter color for the summer season.
→ Tôi muốn nhuộm tóc mình màu sáng hơn cho mùa hè.
She decided to tint her hair a lighter shade.→ Cô ấy quyết định nhuộm tóc màu sáng hơn.
Đồng nghĩa
dyeshade
Collocations
tint of colortint hairtint windows
🎯 IELTS: Dùng 'tint' khi nói về màu sắc trong IELTS.
Thường dùng trong nghệ thuật và làm đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...