Deposit
Nghĩa
Định nghĩa · A substance that settles at the bottom of a liquid.
“The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.”Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.
“The deposit formed after the water evaporated.”Chất lắng hình thành sau khi nước bay hơi.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và môi trường.