Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Deposit

/di'pɔzit/ B1 IELTS

Nghĩa

Chất lắng, vật lắng n

Định nghĩa · A substance that settles at the bottom of a liquid.

“The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.”Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.

“The deposit formed after the water evaporated.”Chất lắng hình thành sau khi nước bay hơi.

Đồng nghĩa sedimentsettling
Cấu tạoTừ 'deposit' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để thể hiện kiến thức chuyên môn.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...