EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Deposit
Deposit
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Chất lắng, vật lắng
UK /di'pɔzit/
·
US /di'pɔzit/
A substance that settles at the bottom of a liquid.
The deposit in the river shows how much sediment has built up over time.
→ Chất lắng trong sông cho thấy lượng trầm tích đã tích tụ theo thời gian.
The deposit formed after the water evaporated.
→ Chất lắng hình thành sau khi nước bay hơi.
Cấu tạo
Từ 'deposit' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
sediment
settling
Collocations
mineral deposit
oil deposit
deposit of dirt
🎯
IELTS:
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong khoa học và môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
05. Economics
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
🎧
Test 4
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...