Kho từ › cambridge-listening › Aqueduct

Aqueduct

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Ống/máng dẫn nước
UK /'ækwidʌkt/ · US /'ækwidʌkt/
A structure for transporting water, often over long distances.
The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.
→ Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.
The ancient aqueduct supplied water to the city.→ Máng dẫn nước cổ đại cung cấp nước cho thành phố.
Đồng nghĩa
water conduitwaterway
Collocations
Roman aqueductaqueduct systemaqueduct construction
🎯 IELTS: Có thể dùng trong chủ đề lịch sử.
Thường liên quan đến kiến trúc cổ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...