EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Aqueduct
Aqueduct
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Ống/máng dẫn nước
UK /'ækwidʌkt/
·
US /'ækwidʌkt/
A structure for transporting water, often over long distances.
The ancient aqueduct still carries water to the village after many years.
→ Máng dẫn nước cổ xưa vẫn cung cấp nước cho làng sau nhiều năm.
The ancient aqueduct supplied water to the city.
→ Máng dẫn nước cổ đại cung cấp nước cho thành phố.
Đồng nghĩa
water conduit
waterway
Collocations
Roman aqueduct
aqueduct system
aqueduct construction
🎯
IELTS:
Có thể dùng trong chủ đề lịch sử.
Thường liên quan đến kiến trúc cổ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
📚
03. Agriculture
B2 · Admin
🎧
Test 3
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...