Từ vựng B1

Chủ đề cambridge-listening · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Filth

/filθ/ B1 IELTS

Nghĩa

Rác rưởi, rác bẩn n

Định nghĩa · Very dirty or unpleasant material or waste.

“The filth in the streets made it difficult to walk comfortably.”Rác rưởi trên đường phố khiến việc đi lại trở nên khó khăn.

“The alley was filled with filth and garbage.”Con hẻm đầy rác rưởi và bụi bẩn.

Đồng nghĩa dirtmess

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các chủ đề về môi trường sống.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự bẩn thỉu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...