Từ điển Anh–Việt

112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mess

/mes/ IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3381

Nghĩa thường dùng

mớ hỗn độn danh từ

“The room was a complete mess after the party.”Căn phòng đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn sau bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mess

/mes/

danh từ

  • tình trạng hỗn độn, tình trạng lộn xộn, tình trạng bừa bộn; tình trạng bẩn thỉu
    • the whole room was in a mess: tất cả gian phòng ở trong một tình trạng bừa bộ bẩn thỉu
  • nhóm người ăn chung (trong quân đội); bữa ăn (của các sĩ quan ăn tập thể trong doanh trại, trên tàu...)
    • at mess: đang ăn
    • to go to mess: đi ăn
  • món thịt nhừ; món xúp hổ lốn
  • món ăn hổ lốn (cho chó)

thành ngữ

  1. mess of pottage
    • miếng đỉnh chung, bả vật chết

ngoại động từ

  • lòm lộn xộn, làm mất trật tự, xáo lộn; làm bẩn, làm hỏng
    • to mess up a plan: làm hỏng một kế hoạch

nội động từ

  • (quân sự) ăn chung với nhau
  • (: about) lục lọi, bày bừa
    • what are you messing about up there?: anh đang lục lọi cái gì trên đó
  • (: around, about) làm tắc trách, làm mất thì giờ làm việc linh tinh; đà đẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of confusion and disorderliness n. soft semiliquid food n. a meal eaten in a mess hall by service personnel n. a (large) military dining room where service personnel eat or relax

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...