Kho từ › cambridge-listening › Ramp

Ramp

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Đoạn đường dốc
UK /ræmp/ · US /ræmp/
A sloped surface used for moving between levels.
The ramp makes it easier for people in wheelchairs to enter the building.
→ Đoạn đường dốc giúp người dùng xe lăn dễ dàng vào tòa nhà.
The ramp helps wheelchair users access the building.→ Đoạn đường dốc giúp người dùng xe lăn vào tòa nhà.
Đồng nghĩa
slopeincline
Collocations
loading rampaccess rampramp for vehicles
🎯 IELTS: Mô tả cơ sở hạ tầng trong IELTS Speaking để gây ấn tượng.
Dùng trong kiến trúc và giao thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...