Kho từ › cambridge-listening › Animation software

Animation software

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phần mềm hoạt hình
UK · US
Software used to create animated images or videos.
Many students learn to use animation software to create their own short films.
→ Nhiều sinh viên học cách sử dụng phần mềm hoạt hình để tạo ra những bộ phim ngắn của riêng họ.
She uses animation software to design her cartoons.→ Cô ấy sử dụng phần mềm hoạt hình để thiết kế phim hoạt hình của mình.
Đồng nghĩa
animation programgraphics software
Collocations
3D animation softwareanimation editing software
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các chủ đề về công nghệ.
Thường dùng trong ngành công nghiệp giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...