Kho từ › cambridge-listening › Refurbishment

Refurbishment

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự nâng cấp
UK · US
The process of improving or renovating something.
The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students.
→ Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.
The refurbishment of the building took several months.→ Việc nâng cấp tòa nhà mất vài tháng.
Đồng nghĩa
renovationrestoration
Collocations
refurbishment projectoffice refurbishmentrefurbishment costs
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về phát triển cơ sở hạ tầng.
Thường dùng trong xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...