Kho từ › cambridge-listening › Refurbishment

Refurbishment ID 943315

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Sự nâng cấp
The refurbishment of the old library made it a more welcoming place for students.
→ Sự nâng cấp của thư viện cũ đã làm cho nó trở thành một nơi chào đón hơn cho sinh viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...