Kho từ › cambridge-listening › Orientate

Orientate

B1 v 📁 cambridge-listening IELTS
Định hướng
UK /'ɔ:riənt/ · US /'ɔ:riənt/
To guide or direct someone or something.
Students often need to orientate themselves to the new school environment at the start of the year.
→ Sinh viên thường cần định hướng bản thân với môi trường trường học mới vào đầu năm học.
Teachers orientate students to new subjects.→ Giáo viên định hướng cho học sinh về các môn học mới.
Đồng nghĩa
guidedirect
Collocations
orientate studentsorientate yourself
🎯 IELTS: Liên hệ với việc học và phát triển.
Thường dùng trong giáo dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...