Kho từ › cambridge-listening › Boardroom

Boardroom

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Phòng họp (của ban giám đốc
UK /'bɒ:drum/ · US /'bɒ:drum/
A room where board meetings are held.
The boardroom is where the directors meet to discuss important company decisions.
→ Phòng họp là nơi các giám đốc gặp nhau để thảo luận về các quyết định quan trọng của công ty.
The boardroom was equipped with the latest technology.→ Phòng họp được trang bị công nghệ mới nhất.
Đồng nghĩa
meeting roomconference room
Collocations
executive boardroomboardroom meetingboardroom discussion
🎯 IELTS: Sử dụng 'boardroom' khi nói về doanh nghiệp trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...