EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› cambridge-listening › Introductory stage
Introductory stage
B1
n
📁 cambridge-listening
IELTS
Giai đoạn giới thiệu
UK
·
US
The first stage of a process or project.
In the introductory stage of the project, we will gather initial ideas and feedback.
→ Trong giai đoạn giới thiệu của dự án, chúng ta sẽ thu thập ý tưởng và phản hồi ban đầu.
We are in the introductory stage of the new program.
→ Chúng tôi đang ở giai đoạn giới thiệu của chương trình mới.
Đồng nghĩa
initial phase
beginning stage
Collocations
introductory course
introductory offer
introductory phase
🎯
IELTS:
Mô tả giai đoạn trong dự án để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Dùng để chỉ giai đoạn đầu của một dự án.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Annotate
/'ænouteit/
Chú thích, chú giải
Sake
/seik/
Lợi ích
Bullet point
Dấu chấm đầu dòng mỗi đoạn
Epic
/'epik/
Sử thi
Awesome
/'ɔ:səm/
Tuyệt vời
Cliff
/klif/
Vách đá
Hardship
/'hɑ:dʃip/
Sự khó khăn
Endure
/in'djuə/
Chịu đựng
Có trong các bộ
🎧
Test 1
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...