Kho từ › cambridge-listening › (To be) put off

(To be) put off

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chán
UK · US
Feeling uninterested or bored about something.
I was put off by the long wait, so I decided to leave the restaurant.
→ Tôi đã chán vì phải chờ lâu, nên tôi quyết định rời khỏi nhà hàng.
I was put off by the long wait.→ Tôi cảm thấy chán vì phải chờ lâu.
Đồng nghĩa
disinterestedbored
Collocations
put off byput off fromput off doing something
🎯 IELTS: Tránh dùng khi nói về sở thích.
Thể hiện sự không hứng thú.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...