Kho từ › cambridge-listening › (To be) put off

(To be) put off ID 683369

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Chán
I was put off by the long wait, so I decided to leave the restaurant.
→ Tôi đã chán vì phải chờ lâu, nên tôi quyết định rời khỏi nhà hàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...