Kho từ › cambridge-listening › Texture

Texture

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Kết cấu
UK /'tekstʃə/ · US /'tekstʃə/
The feel or appearance of a surface or substance.
The texture of this fabric is very soft and comfortable to wear.
→ Kết cấu của vải này rất mềm mại và thoải mái khi mặc.
The texture of the fabric is very soft.→ Kết cấu của vải rất mềm mại.
Đồng nghĩa
surfacefeel
Collocations
rough texturesmooth texture
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Quan trọng trong thiết kế và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...