Kho từ › cambridge-listening › Rationale

Rationale

B1 n 📁 cambridge-listening IELTS
Lý do
UK /ræʃiə'nɑ:li/ · US /ræʃiə'nɑ:li/
The reason or explanation for something.
The rationale behind the new policy is to improve employee productivity and satisfaction.
→ Lý do đằng sau chính sách mới là để cải thiện năng suất và sự hài lòng của nhân viên.
The rationale behind the decision was explained in the meeting.→ Lý do đứng sau quyết định đã được giải thích trong cuộc họp.
Đồng nghĩa
justificationreasoning
Collocations
rationale forlogical rationale
🎯 IELTS: Sử dụng khi trình bày ý kiến trong IELTS.
Thường dùng trong thảo luận lý do.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...