Kho từ › cambridge-listening › Vague

Vague

B1 adj 📁 cambridge-listening IELTS
Mơ hồ
UK /veig/ · US /veig/
Not clear or definite; hard to understand.
His explanation was vague, and I didn’t understand what he meant at all.
→ Giải thích của anh ấy thì mơ hồ, và tôi không hiểu ý anh ấy chút nào.
His explanation was vague and confusing.→ Giải thích của anh ấy mơ hồ và khó hiểu.
Đồng nghĩa
unclearambiguous
Trái nghĩa
clearspecific
Collocations
vague ideavague statementvague memory
🎯 IELTS: Tránh dùng 'vague' trong IELTS để rõ ràng hơn.
Dùng để chỉ sự không rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...